输入任意单词!

"the cream of the crop" 的Vietnamese翻译

tinh hoaxuất sắc nhất

释义

Chỉ những người hoặc vật xuất sắc nhất trong một nhóm đông.

用法说明(Vietnamese)

Dùng cả trong văn nói và viết để nhấn mạnh sự ưu tú. Hay dùng với học sinh, vận động viên hoặc sản phẩm.

例句

The company hires the cream of the crop from top universities.

Công ty này tuyển dụng **tinh hoa** từ các trường đại học hàng đầu.

Everyone wanted to be at the party with the cream of the crop.

Ai cũng muốn tham dự bữa tiệc có **tinh hoa**.

She was chosen because she’s the cream of the crop in her field.

Cô ấy được chọn vì là **xuất sắc nhất** trong lĩnh vực của mình.

This restaurant is truly the cream of the crop when it comes to local food.

Nhà hàng này thực sự là **tinh hoa** về món ăn địa phương.

Only the cream of the crop gets invited to this school.

Chỉ những người **tinh hoa** mới được mời vào trường này.

These athletes are the cream of the crop in their sport.

Những vận động viên này là **tinh hoa** trong môn thể thao của họ.