"take no notice of" 的Vietnamese翻译
释义
Cố ý làm ngơ hoặc không chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó.
用法说明(Vietnamese)
Biểu thức này khá trang trọng hoặc hơi cổ, thường ngày dùng "bỏ qua", "không quan tâm". Thường khuyên không nên để ý trước những điều phiền toái.
例句
Please take no notice of the noise outside.
Làm ơn **không để ý đến** tiếng ồn bên ngoài.
He takes no notice of what people say about him.
Anh ấy **không để ý đến** những gì mọi người nói về mình.
You should take no notice of her rude comments.
Bạn nên **không để ý đến** những bình luận thô lỗ của cô ấy.
Just take no notice of him—he's always joking around.
Cứ **không để ý đến** anh ta—anh ấy luôn đùa thôi.
If I were you, I’d take no notice of their criticism.
Nếu là tôi, tôi sẽ **không để ý đến** lời phê bình của họ.
She told me to take no notice of the gossip going around.
Cô ấy bảo tôi **không để ý đến** những lời đồn đang lan truyền.