"see the color of your money" 的Vietnamese翻译
释义
Cụm này dùng khi muốn người khác chứng minh họ thật sự có đủ tiền, thường trước khi bán hàng, cung cấp dịch vụ hoặc ký kết hợp đồng.
用法说明(Vietnamese)
Cách nói hơi suồng sã, mang chút nghi ngờ — thường để người mua trả tiền trước. Dùng trong giao dịch tiền bạc, đôi khi có ý đùa, đôi khi nghiêm túc.
例句
He won't start work until he can see the color of your money.
Anh ấy sẽ không bắt đầu làm việc cho đến khi anh ấy **thấy tiền tận mắt**.
The landlord wants to see the color of your money before giving you the keys.
Chủ nhà muốn **thấy tiền tận mắt** trước khi đưa chìa khóa cho bạn.
If you want the special offer, I need to see the color of your money first.
Nếu muốn nhận ưu đãi đặc biệt, tôi cần **thấy tiền tận mắt** trước.
“Sorry, but I need to see the color of your money before I hold this item for you.”
“Xin lỗi, nhưng tôi cần **thấy tiền tận mắt** trước khi giữ món này cho bạn.”
People talk a lot, but sometimes you need to see the color of their money to know they're serious.
Nhiều người nói nhiều, nhưng đôi khi cần **thấy tiền tận mắt** của họ để biết họ nghiêm túc không.
Before we go any further, let’s see the color of your money.
Trước khi tiến xa hơn, hãy để tôi **thấy tiền tận mắt**.