输入任意单词!

"secret" 的Vietnamese翻译

bí mật

释义

Một thông tin, sự thật hoặc kế hoạch được giữ kín, không cho nhiều người biết.

用法说明(Vietnamese)

'bí mật' vừa là danh từ vừa là tính từ: 'một bí mật', 'cuộc họp bí mật'. Thường dùng với các cụm như 'giữ bí mật', 'tiết lộ bí mật', 'tối mật'. Khác với 'mystery' (điều bí ẩn).

例句

She told me a secret.

Cô ấy đã nói với tôi một **bí mật**.

He has a big secret.

Anh ấy có một **bí mật** lớn.

Can you keep a secret?

Bạn có giữ được một **bí mật** không?

What's your biggest secret?

**Bí mật** lớn nhất của bạn là gì?

They met for a secret meeting after work.

Họ đã gặp nhau sau giờ làm cho một cuộc họp **bí mật**.

Please don't tell anyone—it's a secret!

Làm ơn đừng nói với ai—đây là một **bí mật**!