"salt of the earth" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ những người tốt bụng, trung thực và đáng tin cậy; họ là những thành viên quý giá nhất trong xã hội.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng để khen những người khiêm tốn, chăm chỉ, trung thực, không dùng cho người giàu hay quyền lực. Thường đi cùng số nhiều.
例句
My grandfather is the salt of the earth.
Ông tôi là **người tốt bụng và lương thiện nhất**.
The volunteers here are truly the salt of the earth.
Các tình nguyện viên ở đây thực sự là **người tốt bụng và lương thiện nhất**.
People like her are the salt of the earth.
Những người như cô ấy là **người tốt bụng và lương thiện nhất**.
You can always trust the salt of the earth to help in times of need.
Bạn luôn có thể tin tưởng vào **người tốt bụng và lương thiện nhất** khi gặp khó khăn.
They’re the salt of the earth—honest, hardworking, and kind to everyone.
Họ là **người tốt bụng và lương thiện nhất**—trung thực, chăm chỉ và tử tế với mọi người.
When the community needed help, the salt of the earth stepped up without hesitation.
Khi cộng đồng cần giúp đỡ, **người tốt bụng và lương thiện nhất** đã sẵn sàng chung tay ngay lập tức.