输入任意单词!

"put in the way of" 的Vietnamese翻译

tạo điều kiện chođặt vào cơ hội

释义

Giúp ai đó tiếp cận cơ hội, tài nguyên hoặc trải nghiệm mà họ khó tự tìm thấy, thường bằng cách giới thiệu cho người hoặc hoàn cảnh phù hợp.

用法说明(Vietnamese)

Đây là cụm từ hơi trang trọng, thường dùng khi giúp ai đó có cơ hội. Không nên nhầm với nghĩa cản trở đường.

例句

She put him in the way of a great job opportunity.

Cô ấy đã **tạo điều kiện cho** anh ấy một cơ hội việc làm tuyệt vời.

He put me in the way of some helpful contacts.

Anh ấy đã **giúp tôi tiếp cận** vài mối quan hệ hữu ích.

My coach put me in the way of new skills I never thought possible.

Huấn luyện viên của tôi đã **giúp tôi phát triển** kỹ năng mới mà tôi chưa từng nghĩ tới.

She really put me in the way of success by introducing me to her network.

Cô ấy thực sự **đã mở đường cho tôi đến thành công** khi giới thiệu tôi với mạng lưới của cô ấy.

Thanks to my friend, I was put in the way of some big opportunities.

Nhờ bạn, tôi đã **có cơ hội tiếp cận** những cơ hội lớn.

If you want to learn, I can put you in the way of some excellent teachers.

Nếu bạn muốn học, tôi có thể **giới thiệu bạn với** một số giáo viên tuyệt vời.