"programme" 的Vietnamese翻译
释义
Một loạt hoạt động hoặc sự kiện đã được lên kế hoạch, hoặc một chương trình phát sóng trên truyền hình hoặc radio.
用法说明(Vietnamese)
Trong tiếng Anh-Anh dùng 'programme', tiếng Anh-Mỹ dùng 'program'. Dùng cho kế hoạch, sự kiện, hoặc chương trình TV/radio, không dùng cho phần mềm.
例句
The school started a new science programme this year.
Năm nay trường bắt đầu một **chương trình** khoa học mới.
My favourite TV programme is on Friday nights.
**Chương trình** truyền hình yêu thích của tôi chiếu vào tối thứ Sáu.
The government announced a new health programme.
Chính phủ vừa công bố **chương trình** y tế mới.
Have you seen that cooking programme? It's really popular.
Bạn đã xem **chương trình** nấu ăn đó chưa? Nó rất nổi tiếng đấy.
The training programme helps new employees learn faster.
**Chương trình** đào tạo này giúp nhân viên mới học nhanh hơn.
You'll need to register if you want to join the summer programme.
Bạn cần đăng ký nếu muốn tham gia **chương trình** hè.