输入任意单词!

"plot" 的Vietnamese翻译

cốt truyệnâm mưumảnh đất

释义

'Plot' có thể là diễn biến chính của một câu chuyện, một kế hoạch bí mật (thường là xấu), hoặc một mảnh đất nhỏ. Nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh.

用法说明(Vietnamese)

Trong sách, phim, 'plot' chủ yếu là cốt truyện. Nếu nói về âm mưu, thường mang ý nghĩa tiêu cực ('plot against someone'). 'Plot of land' chỉ một mảnh đất nhỏ. Đôi khi là động từ thể hiện hành động lập kế hoạch bí mật hoặc đánh dấu điểm trên bản đồ.

例句

The movie has a simple plot.

Bộ phim có **cốt truyện** đơn giản.

They bought a small plot near the river.

Họ đã mua một **mảnh đất** nhỏ gần sông.

The police stopped a plot to steal the money.

Cảnh sát đã ngăn chặn một **âm mưu** ăn cắp số tiền.

I liked the acting, but the plot was all over the place.

Tôi thích diễn xuất, nhưng **cốt truyện** thì rối rắm.

They were plotting behind his back for months.

Họ đã **âm mưu** sau lưng anh ấy trong nhiều tháng.

Someday I'd love a little plot where I can grow tomatoes.

Tôi ước có một **mảnh đất** nhỏ để trồng cà chua vào một ngày nào đó.