"penalised" 的Vietnamese翻译
释义
Khi ai đó bị xử phạt do vi phạm luật hoặc quy định.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh luật, trường học hoặc thể thao. Thường xuất hiện ở dạng bị động: 'bị phạt'. Không dùng cho các phê bình thông thường.
例句
She was penalised for arriving late to class.
Cô ấy đã bị **phạt** vì đến lớp muộn.
The team was penalised for breaking the rules.
Đội đã bị **phạt** vì vi phạm quy định.
Drivers are penalised for speeding.
Tài xế sẽ bị **phạt** nếu chạy quá tốc độ.
If you don't pay your taxes on time, you'll get penalised.
Nếu bạn không nộp thuế đúng hạn, bạn sẽ bị **phạt**.
Some students felt unfairly penalised after the exam changes.
Một số sinh viên cảm thấy mình bị **phạt** không công bằng sau khi thay đổi bài kiểm tra.
You won't get penalised as long as you submit everything by the deadline.
Bạn sẽ không bị **phạt** miễn là nộp mọi thứ đúng hạn.