"out of your skull" 的Vietnamese翻译
释义
Cụm này mô tả ai đó hành động cực kỳ điên rồ, không hợp lý, hoặc cũng có thể là quá phấn khích, chán nản. Thường được dùng để nói quá cho vui.
用法说明(Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái hài hước hoặc phóng đại. 'out of your mind' là cách nói tương tự.
例句
He must be out of his skull to do that!
Anh ấy chắc phải **phát điên** mới làm vậy!
Are you out of your skull? That’s dangerous.
Bạn có **phát điên** không vậy? Nguy hiểm lắm đó.
She was so bored, she felt out of her skull.
Cô ấy chán đến mức cảm thấy mình như **mất trí**.
I was out of my skull with excitement at the concert.
Ở buổi hòa nhạc, tôi **phát điên** vì phấn khích.
You’d have to be out of your skull to swim there at night.
Nếu đi bơi ở đó vào ban đêm thì chắc bạn **mất trí** rồi.
After three hours of waiting, we were out of our skulls with boredom.
Chờ ba tiếng đồng hồ, chúng tôi **phát điên vì chán**.