输入任意单词!

"one big happy family" 的Vietnamese翻译

một gia đình lớn hạnh phúc

释义

Một nhóm người, thường là gia đình hoặc một đội, sống hoặc làm việc cùng nhau hòa thuận và thân thiết. Thường được dùng nghĩa bóng cho bất kỳ nhóm nào có quan hệ gần gũi, thân thiện.

用法说明(Vietnamese)

Cụm từ này thường mang nghĩa bóng hoặc hài hước, không chỉ cho gia đình thực sự mà cả nhóm bạn, đồng nghiệp. Đôi khi dùng châm biếm, ám chỉ có xung đột ngầm.

例句

After dinner, we all sat together like one big happy family.

Sau bữa tối, tất cả chúng tôi ngồi cùng nhau như **một gia đình lớn hạnh phúc**.

The whole school worked as one big happy family for the festival.

Cả trường đã phối hợp như **một gia đình lớn hạnh phúc** cho lễ hội.

They want their company to feel like one big happy family.

Họ muốn công ty của mình cảm giác như **một gia đình lớn hạnh phúc**.

We may argue sometimes, but at the end of the day, we're still one big happy family.

Chúng tôi đôi khi cãi nhau, nhưng cuối ngày vẫn là **một gia đình lớn hạnh phúc**.

It’s not always one big happy family around here—people have their differences.

Không phải lúc nào ở đây cũng là **một gia đình lớn hạnh phúc**—mọi người vẫn có những điểm khác biệt.

Whenever a new member joins, we do our best to make them feel like they’re part of one big happy family.

Khi có thành viên mới, chúng tôi luôn cố gắng để họ cảm thấy là một phần của **một gia đình lớn hạnh phúc**.