"nothing to speak of" 的Vietnamese翻译
释义
Dùng khi một điều gì đó quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng để nhắc tới.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để giảm nhẹ sự việc, giống như nói 'không có gì lớn lao' hoặc 'không nhiều'.
例句
After all that work, my salary bonus was nothing to speak of.
Làm nhiều vậy mà tiền thưởng của tôi **không có gì đáng kể**.
The rain was nothing to speak of—just a few drops.
Mưa cũng **không có gì đáng kể**—chỉ vài hạt thôi.
Is there food left? Nothing to speak of, just some crumbs.
Còn đồ ăn không? **Không có gì đáng kể** đâu, chỉ còn lại vài vụn thôi.
How was your weekend? Oh, nothing to speak of, really—just stayed home.
Cuối tuần của bạn thế nào? Ờ, **không có gì đáng kể** cả—ở nhà suốt thôi.
There were snacks at the party, but nothing to speak of—mostly chips.
Có đồ ăn vặt ở bữa tiệc, nhưng **không có gì đáng kể**—hầu hết chỉ có khoai tây chiên.
I tried to fix the problem, but my efforts were nothing to speak of compared to yours.
Tôi cố sửa vấn đề, nhưng so với bạn thì nỗ lực của tôi **không có gì đáng kể**.