输入任意单词!

"mouser" 的Indonesian翻译

mèo bắt chuột

释义

Là con mèo chuyên bắt chuột, thường được nuôi để diệt chuột trong nhà hoặc trang trại.

用法说明(Indonesian)

Từ này chủ yếu dùng cho mèo; hiếm dùng cho động vật khác. Thường nói về mèo nuôi ở trang trại hay kho để bắt chuột. Không phải từ trang trọng, thường dùng nhẹ nhàng, thân thiện. Không nhầm với 'mouse'.

例句

The old barn has a mouser to keep the mice away.

Chuồng cũ có một **mèo bắt chuột** để xua lũ chuột đi.

Our new kitten is a great mouser.

Con mèo con mới của chúng tôi là một **mèo bắt chuột** tuyệt vời.

A good mouser protects food from pests.

Một **mèo bắt chuột** giỏi giúp bảo vệ thức ăn khỏi vật gây hại.

Ask Tom about his cat—she’s the best mouser I’ve ever seen.

Hỏi Tom về con mèo của anh ấy—đó là **mèo bắt chuột** giỏi nhất mà tôi từng gặp.

We got a mouser because the garage was full of mice.

Nhà để xe đầy chuột nên chúng tôi đã kiếm một **mèo bắt chuột**.

Even though she's old now, Daisy’s still quite the mouser!

Dù giờ đã già nhưng Daisy vẫn là một **mèo bắt chuột** tuyệt vời!