输入任意单词!

"mellow out" 的Vietnamese翻译

thư giãnbình tĩnh lại

释义

Sau khi căng thẳng hoặc hào hứng, cảm thấy bình tĩnh và thư giãn hơn.

用法说明(Vietnamese)

Dùng trong văn nói, mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn so với 'calm down'. Hay dùng khi muốn nghỉ ngơi hoặc giảm căng thẳng.

例句

Try to mellow out after work today.

Hãy cố **thư giãn** sau khi tan làm hôm nay.

Listening to music helps me mellow out.

Nghe nhạc giúp tôi **thư giãn**.

He told her to mellow out and enjoy the party.

Anh ấy bảo cô ấy **thư giãn** và tận hưởng bữa tiệc.

I used to worry all the time, but now I’ve learned how to mellow out.

Tôi từng lo lắng suốt, nhưng giờ tôi đã học cách **thư giãn**.

Let’s light some candles and just mellow out tonight.

Hãy thắp vài cây nến và chỉ việc **thư giãn** tối nay thôi.

You need to mellow out—it’s not the end of the world!

Bạn cần phải **bình tĩnh lại**—không phải tận thế đâu!