输入任意单词!

"mayflowers" 的Vietnamese翻译

hoa tháng Nămhoa dại mùa xuân

释义

Những loài hoa dại nhỏ nở vào mùa xuân, đặc biệt là quanh tháng Năm. Ở Bắc Mỹ, 'mayflower' thường chỉ hoa arbutus, nhưng ở nơi khác có thể là các loài hoa mùa xuân khác.

用法说明(Vietnamese)

Có tính chất văn học hoặc miêu tả thiên nhiên, không nên nhầm với tàu 'Mayflower'. Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ các loài hoa nhỏ mùa xuân.

例句

We saw many mayflowers in the forest.

Chúng tôi thấy rất nhiều **hoa tháng Năm** trong rừng.

Mayflowers bloom in spring every year.

**Hoa tháng Năm** nở vào mùa xuân hàng năm.

The children picked mayflowers on their walk.

Các em nhỏ đã hái **hoa tháng Năm** trên đường đi bộ.

After a long winter, spotting the first mayflowers feels magical.

Sau mùa đông dài, nhìn thấy **hoa tháng Năm** đầu tiên thật kỳ diệu.

People in my town celebrate the arrival of mayflowers as a sign of spring.

Người dân thị trấn tôi chào đón **hoa tháng Năm** như dấu hiệu của mùa xuân.

Have you ever noticed how lovely the scent of mayflowers is in the morning air?

Bạn đã từng để ý mùi hương dễ chịu của **hoa tháng Năm** vào buổi sáng chưa?