输入任意单词!

"laugh out of court" 的Vietnamese翻译

chê cười và gạt bỏ

释义

Một ý kiến hoặc đề xuất bị coi là nực cười và bị mọi người cười nhạo, không ai nghiêm túc xem xét. Thường nói về ý tưởng quá phi thực tế hoặc ngớ ngẩn.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống trang trọng hoặc kiểu văn viết. Không phải nghĩa đen, không liên quan đến toà án. Dùng cho ý tưởng nghe rất phi thực tế. Dạng thông dụng: 'was laughed out of court'.

例句

My idea for a flying car was laughed out of court by my classmates.

Ý tưởng xe bay của tôi đã bị các bạn cùng lớp **chê cười và gạt bỏ**.

The new law was laughed out of court and never passed.

Luật mới đã bị **chê cười và gạt bỏ** nên không được thông qua.

His strange invention was laughed out of court at the science fair.

Phát minh kỳ lạ của anh ấy đã bị **chê cười và gạt bỏ** tại hội thi khoa học.

When he suggested raising the salary by 300%, he was laughed out of court.

Khi anh ấy đề nghị tăng lương 300%, mọi người đã **chê cười và gạt bỏ** anh ấy.

Any idea that sounds impossible will probably just be laughed out of court.

Bất kỳ ý tưởng nào nghe bất khả thi có lẽ sẽ chỉ bị **chê cười và gạt bỏ**.

The proposal was so unrealistic that it was immediately laughed out of court by everyone in the room.

Đề xuất đó quá phi thực tế đến mức mọi người trong phòng đều ngay lập tức **chê cười và gạt bỏ**.