输入任意单词!

"kernel" 的Vietnamese翻译

nhânhạt (thực vật)kernel (máy tính)

释义

Phần bên trong hoặc phần quan trọng nhất của một vật; cũng chỉ phần hạt, nhân ăn được trong hạt hoặc quả (như bắp, lúa mì, hạt dẻ).

用法说明(Vietnamese)

Trong thực phẩm, dùng cho hạt ngô, lúa mì, v.v. Trong công nghệ thông tin, 'kernel' là lõi hệ điều hành. Nghĩa ẩn dụ: phần cốt lõi, phần thật.

例句

Each corn cob has many kernels.

Mỗi bắp ngô có rất nhiều **hạt**.

A kernel of wheat can grow into a new plant.

Một **hạt** lúa mì có thể phát triển thành một cây mới.

The kernel is the most important part of the nut.

Phần quan trọng nhất của hạt dẻ là **nhân** của nó.

There's always a kernel of truth in every rumor.

Trong mỗi lời đồn luôn có một **nhân** của sự thật.

The software's kernel controls how the whole system works.

**Kernel** của phần mềm điều khiển toàn bộ hoạt động của hệ thống.

I bit down on a popcorn kernel and hurt my tooth.

Tôi cắn phải một **hạt** ngô trong bắp rang và bị đau răng.