"keep your finger on the pulse of" 的Vietnamese翻译
释义
Luôn cập nhật và nắm rõ những thay đổi, xu hướng mới nhất trong một lĩnh vực hoặc chủ đề nào đó.
用法说明(Vietnamese)
Diễn đạt này phù hợp khi nói về việc theo dõi hoạt động, xu hướng trong kinh doanh, công nghệ, v.v. Không dùng cho ý nghĩa theo dõi sức khỏe hoặc thể chất.
例句
It's important to keep your finger on the pulse of new technology.
Điều quan trọng là phải **nắm bắt tình hình** công nghệ mới.
Good managers keep their finger on the pulse of their teams.
Những nhà quản lý giỏi luôn **theo sát tình hình** của đội ngũ mình.
If you want to succeed, keep your finger on the pulse of the market.
Nếu bạn muốn thành công, hãy **nắm bắt tình hình** thị trường.
She always keeps her finger on the pulse of what’s trending online.
Cô ấy luôn **theo sát tình hình** những gì đang thịnh hành trên mạng.
As a journalist, you have to keep your finger on the pulse of current events.
Là một nhà báo, bạn phải **nắm bắt tình hình** các sự kiện thời sự.
Even after retirement, he likes to keep his finger on the pulse of the business world.
Ngay cả sau khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn thích **theo sát tình hình** giới kinh doanh.