"i spoke out of turn" 的Vietnamese翻译
释义
Bạn đã nói điều gì đó vào lúc không phù hợp hoặc chen ngang khi không phải lượt mình.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng kèm với lời xin lỗi trong họp hoặc nói chuyện nhóm. Mang tính lịch sự, nhấn mạnh lỗi xã giao nhỏ, không dùng cho lỗi nghiêm trọng.
例句
I spoke out of turn and interrupted the meeting.
**Tôi đã nói không đúng lúc** và đã làm gián đoạn cuộc họp.
Sorry, I spoke out of turn in class.
Xin lỗi, **tôi đã nói không đúng lúc** trong lớp.
When I spoke out of turn, my friend looked surprised.
Khi **tôi nói không đúng lúc**, bạn tôi đã ngạc nhiên nhìn tôi.
I spoke out of turn — I didn’t realize someone else was talking.
**Tôi đã nói không đúng lúc** — tôi không biết có người khác đang nói.
That was awkward. I spoke out of turn and everyone went quiet.
Thật ngại quá. **Tôi đã nói không đúng lúc** và mọi người đều im lặng.
I think I spoke out of turn, so let’s get back to the main topic.
Tôi nghĩ **tôi đã nói không đúng lúc**, vậy hãy quay lại chủ đề chính.