"i could eat a horse" 的Vietnamese翻译
释义
Đây là câu nói đùa khi bạn rất đói, ý chỉ bạn có thể ăn lượng thức ăn cực lớn.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống thân mật, hài hước, không phải nghĩa đen. Dùng khi vô cùng đói.
例句
I could eat a horse after that long meeting.
Sau cuộc họp dài đó, **tôi có thể ăn cả một con ngựa**.
It’s lunchtime and I could eat a horse.
Đến giờ ăn trưa rồi mà **tôi đói muốn xỉu**.
He skipped breakfast, so he could eat a horse now.
Anh ấy bỏ bữa sáng nên giờ **anh ấy có thể ăn cả một con ngựa**.
Wow, this smells amazing! I could eat a horse right now.
Chà, mùi thơm quá! Bây giờ **tôi có thể ăn cả một con ngựa**.
Don’t talk to me until I eat—I could eat a horse!
Đừng nói chuyện với tôi trước khi tôi ăn—**tôi đói muốn xỉu**!
After hiking all day, I could eat a horse and then some.
Sau một ngày leo núi, **tôi đói muốn xỉu, ăn cả một con ngựa vẫn chưa đủ**.