输入任意单词!

"homo" 的Vietnamese翻译

homo (từ khoa học)homo (từ lóng xúc phạm)

释义

'homo' là từ trong khoa học dùng để chỉ loài người (như trong 'Homo sapiens'). Ngoài ra, nó còn là từ lóng xúc phạm người đồng tính nam.

用法说明(Vietnamese)

‘homo’ là từ nhạy cảm với nghĩa xúc phạm, tránh nói về người khác. Hoàn toàn được chấp nhận khi dùng trong thuật ngữ khoa học như ‘Homo sapiens’. Không nhầm lẫn với tiền tố ‘homo-’ nghĩa là ‘giống nhau’.

例句

My teacher explained that 'Homo sapiens' means modern humans.

Thầy giáo tôi giải thích rằng ‘**Homo sapiens**’ nghĩa là con người hiện đại.

'Homo' is the genus name for humans in scientific classification.

‘**homo**’ là tên chi của loài người trong phân loại khoa học.

Some people wrongly use 'homo' to insult others.

Một số người dùng từ ‘**homo**’ để xúc phạm người khác.

The word 'homo' appears in many scientific names, like 'Homo erectus'.

Từ ‘**homo**’ xuất hiện trong nhiều tên khoa học, như ‘**Homo erectus**’.

You should never call someone a 'homo'—it's really hurtful.

Bạn không nên gọi ai là ‘**homo**’—rất tổn thương.

Whenever I see 'homo' in a book, I check if it's about science or something else.

Mỗi khi tôi thấy từ ‘**homo**’ trong sách, tôi kiểm tra xem nó có phải về khoa học không.