输入任意单词!

"have a word with" 的Vietnamese翻译

nói chuyện riêngtrao đổi

释义

Nói chuyện riêng với ai đó, thường trong thời gian ngắn để trao đổi, hỏi han hoặc góp ý về một vấn đề.

用法说明(Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật và thường dùng khi muốn nói riêng, kín đáo chứ không dùng cho nói chuyện thông thường.

例句

Can I have a word with you after class?

Tôi có thể **nói chuyện riêng** với bạn sau giờ học được không?

I need to have a word with my boss about my schedule.

Tôi cần **nói chuyện riêng** với sếp về lịch làm việc của mình.

She asked to have a word with me in private.

Cô ấy đã yêu cầu được **nói chuyện riêng** với tôi.

If you have a minute, can I have a word with you about the project?

Nếu bạn có chút thời gian, tôi có thể **nói chuyện riêng** với bạn về dự án không?

I'd like to have a word with him before the meeting starts.

Tôi muốn **nói chuyện riêng** với anh ấy trước khi cuộc họp bắt đầu.

Whenever there's a problem, the manager likes to have a word with the whole team.

Bất cứ khi nào có vấn đề, quản lý đều thích **nói chuyện riêng** với toàn bộ nhóm.