输入任意单词!

"grownup" 的Vietnamese翻译

người lớn (thân mật)

释义

Người đã trưởng thành, không còn là trẻ em nữa.

用法说明(Vietnamese)

'người lớn' là cách nói nhẹ nhàng, thường do trẻ em dùng; trang trọng hơn là 'người trưởng thành'. Ví dụ: “Hỏi người lớn”, “Chỉ dành cho người lớn”.

例句

I want to be a grownup someday.

Tôi muốn trở thành **người lớn** một ngày nào đó.

She looks like a grownup in that dress.

Cô ấy trông như **người lớn** trong bộ váy đó.

Only grownups can use this tool.

Chỉ **người lớn** mới được dùng dụng cụ này.

Ask a grownup if you need help.

Nếu cần giúp, hãy hỏi **người lớn**.

It’s not easy being a grownup sometimes.

Đôi khi làm **người lớn** không dễ đâu.

The kids whispered when a grownup walked by.

Lũ trẻ thì thầm khi một **người lớn** đi ngang qua.