输入任意单词!

"fusing" 的Vietnamese翻译

kết hợphòa trộnnung chảy

释义

Kết hợp hai hay nhiều thứ lại với nhau thành một thông qua việc hòa trộn hoặc nung chảy; có thể áp dụng cho vật chất hoặc ý tưởng.

用法说明(Vietnamese)

‘Fusing’ thường dùng trong khoa học, kỹ thuật, nghệ thuật (như pha thủy tinh). Ngoài nghĩa đen là kết hợp vật chất, còn diễn tả sự hòa quyện ý tưởng, văn hóa... Không giống ‘mixing’ nếu không có sự hợp nhất sâu sắc.

例句

The artist is fusing different colors of glass to make a beautiful bowl.

Nghệ sĩ đang **kết hợp** các màu thủy tinh khác nhau để làm một chiếc bát đẹp.

The company is fusing old and new technologies.

Công ty đang **kết hợp** công nghệ cũ và mới.

Two pieces of metal are fusing under the heat.

Hai miếng kim loại đang **nung chảy và kết hợp** dưới tác động của nhiệt.

She loves fusing flavors from different countries in her cooking.

Cô ấy thích **kết hợp** hương vị từ nhiều quốc gia trong nấu ăn.

By fusing their ideas, the team came up with a unique solution.

Bằng cách **kết hợp** các ý tưởng, nhóm đã đưa ra một giải pháp độc đáo.

The film’s soundtrack is all about fusing classical and modern music.

Nhạc nền của bộ phim chủ yếu là về việc **kết hợp** nhạc cổ điển và hiện đại.