输入任意单词!

"executing" 的Vietnamese翻译

thực hiệnthi hànhtiến hành

释义

Thực hiện hoặc tiến hành một kế hoạch, mệnh lệnh hay nhiệm vụ. Cũng dùng để chỉ việc áp dụng một quyết định hoặc bản án trong lĩnh vực pháp lý.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản chính thức, lĩnh vực kinh doanh, luật hoặc công nghệ. Ví dụ: 'executing a plan' là thực hiện kế hoạch; trong pháp lý, 'executing a will' nghĩa là thực thi di chúc.

例句

The team is executing the new plan today.

Đội đang **thực hiện** kế hoạch mới hôm nay.

He is executing the orders given by his boss.

Anh ấy đang **thi hành** các lệnh do sếp giao.

She is executing the computer program now.

Cô ấy đang **chạy** chương trình máy tính.

We're executing our strategy as planned — let's see how it goes.

Chúng tôi đang **thực hiện** chiến lược như dự kiến — cùng xem kết quả thế nào.

If you have trouble executing these steps, let me know.

Nếu bạn gặp vấn đề khi **thực hiện** các bước này, hãy báo cho tôi biết.

The developers spent hours executing tests before launch.

Các nhà phát triển đã mất nhiều giờ **chạy** thử nghiệm trước khi ra mắt.