输入任意单词!

"don't breathe a word of this to anyone" 的Vietnamese翻译

đừng hé lộ chuyện này với aiđừng nói với ai chuyện này

释义

Cách nói khi muốn người nghe giữ bí mật, không tiết lộ cho bất cứ ai.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật, nhấn mạnh không cho ai biết; các biến thể như 'không nói gì với ai' tương tự.

例句

Please don't breathe a word of this to anyone.

Làm ơn **đừng hé lộ chuyện này với ai**.

I trusted you, so don't breathe a word of this to anyone.

Tôi tin cậy bạn, nên **đừng nói với ai chuyện này**.

This is a surprise—don't breathe a word of this to anyone!

Đây là bất ngờ—**đừng hé lộ chuyện này với ai** nhé!

I'm serious, don't breathe a word of this to anyone or we'll get in trouble.

Tôi nghiêm túc đấy, **đừng nói với ai chuyện này**, kẻo chúng ta gặp rắc rối.

If my boss finds out, I'm toast, so don't breathe a word of this to anyone.

Nếu sếp tôi biết thì tôi tiêu rồi, nên **đừng hé lộ chuyện này với ai** nhé.

You can trust me—I'm not going to breathe a word of this to anyone.

Bạn có thể tin tôi—tôi sẽ **không nói với ai chuyện này đâu**.