"deva" 的Vietnamese翻译
释义
Thần (deva) là một vị thần hay sinh linh thiêng liêng trong Ấn Độ giáo hoặc Phật giáo, thường có sức mạnh siêu nhiên và tồn tại ở cõi trời.
用法说明(Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong tôn giáo hoặc nghiên cứu về Ấn Độ giáo và Phật giáo. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
例句
A deva is often worshipped in Hindu temples.
Một **thần** thường được thờ cúng trong các đền thờ Hindu.
Each deva has different powers and stories.
Mỗi **thần** có những quyền năng và câu chuyện riêng biệt.
Many people pray to a deva for protection.
Nhiều người cầu nguyện với một **thần** để bảo vệ mình.
He's fascinated by stories about the Hindu devas and their battles.
Anh ấy rất thích thú với những câu chuyện về các **thần** Hindu và trận chiến của họ.
In Buddhist texts, a deva can live for thousands of years in the heavens.
Trong các kinh Phật, một **thần** có thể sống hàng nghìn năm trên thiên giới.
Some people see a deva as a symbol of spiritual energy rather than a literal god.
Một số người xem **thần** như biểu tượng cho năng lượng tâm linh thay vì là một vị thần thực sự.