输入任意单词!

"deprogram" 的Vietnamese翻译

giải lập trìnhloại bỏ niềm tin sai lệch

释义

Giúp ai đó rũ bỏ các niềm tin sai lệch, thường do nhóm hoặc tổ chức cực đoan gieo vào; cũng có thể dùng khi xóa lập trình cho người hoặc thiết bị.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc liên quan đến các nhóm cực đoan, ít khi dùng cho máy móc. Từ này nghe hơi nghiêm trọng hoặc gây tranh cãi khi sử dụng.

例句

The counselor tried to deprogram the young man after he left the cult.

Nhà tư vấn đã cố gắng **giải lập trình** cho chàng trai sau khi rời khỏi giáo phái.

It is not easy to deprogram years of false beliefs.

Không dễ để **giải lập trình** những niềm tin sai lầm kéo dài nhiều năm.

Specialists can help to deprogram people who have been brainwashed.

Các chuyên gia có thể giúp **giải lập trình** cho những người bị tẩy não.

It took months to deprogram him after all the intense training he went through.

Phải mất nhiều tháng để **giải lập trình** cho anh ta sau tất cả các khóa huấn luyện căng thẳng.

Sometimes, we need to deprogram ourselves from negative thinking.

Đôi khi, chúng ta cần **giải lập trình** chính mình khỏi suy nghĩ tiêu cực.

The first step to recovery is to deprogram the harmful messages you have learned.

Bước đầu tiên để phục hồi là **giải lập trình** những thông điệp độc hại bạn đã tiếp nhận.