"decoding" 的Indonesian翻译
释义
Giải mã là quá trình chuyển đổi thông tin mã hóa hoặc bị ẩn thành dạng có thể hiểu được, hoặc tìm ra ý nghĩa của một thông điệp.
用法说明(Indonesian)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, học tập, hoặc khi cần hiểu thông tin bí mật. 'Decoding a message' nghĩa là tìm ra nghĩa ẩn giấu.
例句
Decoding this secret message is not easy.
**Giải mã** thông điệp bí mật này không dễ.
The teacher helped the students with decoding words they didn’t know.
Giáo viên đã giúp học sinh **giải mã** các từ mà các em chưa biết.
Decoding can also mean understanding someone’s true feelings.
**Giải mã** cũng có nghĩa là hiểu cảm xúc thật của ai đó.
He’s great at decoding body language in meetings.
Anh ấy rất giỏi **giải mã** ngôn ngữ cơ thể trong các cuộc họp.
With practice, decoding difficult texts gets easier.
Với luyện tập, **giải mã** các văn bản khó sẽ dễ hơn.
Scientists spent years decoding the human genome.
Các nhà khoa học đã dành nhiều năm để **giải mã** bộ gen người.