输入任意单词!

"connotation" 的Vietnamese翻译

hàm ý

释义

Một từ hay cụm từ ngoài nghĩa chính còn gợi lên cảm xúc, ý tưởng hoặc sắc thái khác.

用法说明(Vietnamese)

Thường được so sánh với “denotation” (nghĩa đen). Dùng phổ biến khi phân tích ngôn ngữ, văn học, thương hiệu. Có thể là hàm ý tích cực, tiêu cực hoặc trung tính. Các cụm thường gặp: "hàm ý tiêu cực", "mang hàm ý".

例句

The word "home" has a warm connotation.

Từ "home" có **hàm ý** ấm áp.

"Cheap" can have a negative connotation.

"Cheap" có thể mang **hàm ý** tiêu cực.

Artists often play with connotation in their work.

Nghệ sĩ thường chơi đùa với **hàm ý** trong tác phẩm của mình.

That phrase carries a lot of emotional connotation.

Cụm từ đó mang nhiều **hàm ý** cảm xúc.

Be careful—some words have a hidden connotation you might not notice.

Cẩn thận nhé—một số từ có **hàm ý** ẩn mà bạn có thể không nhận ra.

The connotation of "old-fashioned" really depends on the context.

**Hàm ý** của "old-fashioned" thực sự phụ thuộc vào ngữ cảnh.