输入任意单词!

"boys and their toys" 的Vietnamese翻译

con trai và đồ chơi của họ (thành ngữ)đàn ông và đồ chơi của họ (thành ngữ)

释义

Một câu nói hài hước hoặc có tính chỉ trích nhẹ về việc đàn ông (và con trai) thích các thiết bị, ô tô hoặc những món thú vui đắt tiền, ám chỉ họ cư xử như trẻ con với sở thích của mình.

用法说明(Vietnamese)

Câu này thường dùng với ý đùa cợt hoặc châm biếm nhẹ nhàng khi đàn ông say mê thiết bị, xe cộ. Không mang ý xúc phạm nặng, thường chỉ để trêu hoặc phàn nàn nhỏ nhẹ.

例句

Oh look, it's just boys and their toys again with those new cars.

Kìa, lại là **con trai và đồ chơi của họ** với mấy chiếc xe mới đó.

My dad spends hours fixing his boat—boys and their toys.

Bố tôi dành hàng giờ sửa thuyền—**con trai và đồ chơi của họ**.

Whenever my brother buys a new gadget, mom laughs and says, 'boys and their toys.'

Mỗi khi anh trai tôi mua thiết bị mới, mẹ lại cười và nói, '**con trai và đồ chơi của họ**.'

Every time there's a new drone or VR headset, it's the same—boys and their toys.

Cứ mỗi lần có drone hay kính thực tế ảo mới là y rằng—**con trai và đồ chơi của họ**.

All my uncles sat around talking about motorcycles for hours—boys and their toys at its finest.

Các chú tôi ngồi nói chuyện về xe máy cả buổi—**con trai và đồ chơi của họ** tiêu biểu luôn.

Sarah shook her head as her husband bought yet another speaker system—boys and their toys, she sighed.

Sarah chỉ biết lắc đầu khi chồng lại mua dàn loa mới—**con trai và đồ chơi của họ** thôi mà, cô thở dài.