"anise" 的Vietnamese翻译
释义
Hồi là một loại cây có hạt nhỏ vị ngọt, giống mùi cam thảo, thường dùng để tạo hương cho thực phẩm, kẹo và đồ uống.
用法说明(Vietnamese)
"Hồi" ở đây chỉ loại cây Pimpinella anisum, khác với "hồi sao (đại hồi)"; thường dùng trong món ngọt lẫn mặn, nhất là ẩm thực Địa Trung Hải và Trung Đông.
例句
Anise seeds are used in baking cookies.
Hạt **hồi** được dùng khi nướng bánh quy.
She added anise to the soup for extra flavor.
Cô ấy đã thêm **hồi** vào súp để tăng hương vị.
I like tea with a little anise.
Tôi thích trà với một chút **hồi**.
The candy tastes just like anise—sweet and a little spicy.
Kẹo này có vị như **hồi**—ngọt và hơi cay.
Have you ever tried bread with anise seeds? It smells amazing!
Bạn đã bao giờ thử bánh mì với hạt **hồi** chưa? Thơm tuyệt vời!
Some people don’t like the strong anise flavor in certain drinks.
Một số người không thích vị **hồi** mạnh trong một số loại đồ uống.