输入任意单词!

"a pain in the rear" 的Vietnamese翻译

người gây phiền toái

释义

Cụm từ không trang trọng chỉ người hoặc điều gì đó rất gây phiền phức hoặc tạo ra rắc rối; là cách nói nhẹ hơn so với 'a pain in the ass'.

用法说明(Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật, không nên dùng ở nơi trang trọng. Có thể nói về người hoặc thứ gây phiền phức. 'Rear' làm giảm mức độ thô của câu.

例句

My little brother can be a pain in the rear sometimes.

Em trai tôi đôi khi thật sự là **người gây phiền toái**.

Homework can feel like a pain in the rear after a long day.

Làm bài tập về nhà sau một ngày dài thật là **phiền toái**.

That old printer is a pain in the rear to use.

Cái máy in cũ đó rất **phiền toái** khi dùng.

I know he means well, but sometimes he's a real pain in the rear.

Tôi biết anh ấy có ý tốt, nhưng đôi khi anh ấy thật sự là **người gây phiền toái**.

That paperwork is such a pain in the rear, I wish it was easier.

Đống giấy tờ đó thật **người gây phiền toái**, ước gì dễ hơn.

Honestly, dealing with traffic every morning is a pain in the rear.

Thật lòng, đối phó với kẹt xe mỗi sáng đúng là **người gây phiền toái**.