输入任意单词!

"a harbinger of things to come" 的Vietnamese翻译

điềm báo trước những gì sắp tớidấu hiệu của tương lai

释义

Đây là một dấu hiệu, sự kiện hoặc hành động cho thấy điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai. Thường dùng để nói về những điều sẽ xảy ra tiếp theo.

用法说明(Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, thường gặp trong báo chí, phân tích hoặc bình luận. Không dùng nhiều trong giao tiếp thông thường. Gần nghĩa với "điềm báo", "dấu hiệu trước".

例句

Many people see dark clouds as a harbinger of things to come.

Nhiều người coi mây đen là **điềm báo trước những gì sắp tới**.

The early success of the team was a harbinger of things to come.

Thành công ban đầu của đội là **điềm báo trước những gì sắp tới**.

Some believe that rising prices are a harbinger of things to come.

Một số người tin rằng giá cả tăng là **điềm báo trước những gì sắp tới**.

The sudden changes in weather could be a harbinger of things to come for the climate.

Những thay đổi bất ngờ của thời tiết có thể là **điềm báo trước những gì sắp tới** với khí hậu.

Many saw the company's layoffs as a harbinger of things to come in the industry.

Nhiều người coi việc công ty sa thải là **điềm báo trước những gì sắp tới** cho ngành.

That awkward silence at dinner was a harbinger of things to come for the rest of the evening.

Sự im lặng gượng gạo trong bữa tối là **điềm báo trước những gì sắp tới** cho phần còn lại của buổi tối.