输入任意单词!

"a case of mistaken identity" 的Vietnamese翻译

nhầm lẫn danh tính

释义

Diễn tả tình huống khi một người bị nhận dạng nhầm thành người khác. Thường dùng trong trường hợp pháp lý hoặc gây cười.

用法说明(Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng khi nói về hiểu nhầm liên quan đến danh tính. Thường gặp trong tình huống pháp lý, an ninh hoặc chuyện hài hước. 'It was a case of mistaken identity' nghĩa là có sự nhầm lẫn về nhận dạng.

例句

The police realized it was a case of mistaken identity.

Cảnh sát nhận ra đó là **nhầm lẫn danh tính**.

Sorry, it was just a case of mistaken identity.

Xin lỗi, chỉ là **nhầm lẫn danh tính** thôi.

It turned out to be a case of mistaken identity at the airport.

Hóa ra đó lại là **nhầm lẫn danh tính** ở sân bay.

At first they thought he was the suspect, but it was just a case of mistaken identity.

Ban đầu họ nghĩ anh ấy là nghi phạm, nhưng thật ra chỉ là **nhầm lẫn danh tính**.

I got stopped by security because of a case of mistaken identity.

Tôi bị nhân viên an ninh giữ lại do **nhầm lẫn danh tính**.

It happens more often than you think—sometimes it's just a case of mistaken identity.

Điều này xảy ra thường xuyên hơn bạn nghĩ—đôi khi chỉ là **nhầm lẫn danh tính**.