输入任意单词!

"a bull in a china shop" 的Vietnamese翻译

như voi trong cửa hàng đồ sứ

释义

Chỉ người vụng về, không cẩn thận hoặc dễ gây ra rắc rối trong tình huống nhạy cảm hoặc cần sự tinh tế.

用法说明(Vietnamese)

Biểu cảm hài hước, không trang trọng. Có thể dùng chỉ cả sự vụng về về thể chất hoặc giao tiếp xã hội kém tinh tế.

例句

Tom is like a bull in a china shop when he cleans the house.

Tom giống như **voi trong cửa hàng đồ sứ** mỗi khi lau dọn nhà cửa.

Be careful—with your big backpack, you’ll be a bull in a china shop.

Cẩn thận nhé—với ba lô to vậy, bạn sẽ như **voi trong cửa hàng đồ sứ** đấy.

If you’re nervous, you might act like a bull in a china shop.

Nếu bạn lo lắng, bạn có thể xử sự như **voi trong cửa hàng đồ sứ**.

Give Mark anything fragile and he turns into a bull in a china shop.

Hễ đưa cho Mark đồ dễ vỡ là anh ấy thành **voi trong cửa hàng đồ sứ** ngay.

She barged into the meeting like a bull in a china shop, interrupting everyone.

Cô ấy xông vào cuộc họp như **voi trong cửa hàng đồ sứ**, làm gián đoạn mọi người.

Honestly, I felt like a bull in a china shop at that fancy restaurant.

Thật sự, ở nhà hàng sang trọng đó, tôi cảm thấy như **voi trong cửa hàng đồ sứ**.