Nhập bất kỳ từ nào!

"zeroed" in Vietnamese

được đặt về 0được xóa về số không

Definition

Một vật gì đó được thiết lập lại về số 0, xóa toàn bộ giá trị cũ hoặc làm cho mọi thứ bắt đầu lại từ đầu. Thường dùng cho số liệu, cài đặt hoặc các phép đo.

Usage Notes (Vietnamese)

'zeroed out' nghĩa là đã bị xóa sạch hoặc đặt về 0 hoàn toàn; 'zeroed the scale' tức là điều chỉnh thước đo về mức 0. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật, tài chính hoặc khoa học, ít gặp trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The counter was zeroed before the experiment began.

Bộ đếm đã được **đặt về 0** trước khi thí nghiệm bắt đầu.

The balance was zeroed to ensure accurate measurements.

Cân đã được **đặt về 0** để đảm bảo đo lường chính xác.

My score was zeroed after the mistake.

Sau khi mắc lỗi, điểm số của tôi đã bị **đặt về 0**.

All debts were zeroed out at the end of the year.

Toàn bộ các khoản nợ đã được **xóa về số không** vào cuối năm.

After the update, the settings were accidentally zeroed.

Sau khi cập nhật, các cài đặt đã bị **đặt về 0** một cách tình cờ.

Make sure the display is zeroed before starting.

Hãy đảm bảo màn hình đã được **đặt về 0** trước khi bắt đầu.