"your word is law" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này dùng để nói ai đó phải được tuân theo hoàn toàn, lời họ nói có giá trị như luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói với ý tôn trọng, tin tưởng hoặc đùa vui. Hay dùng cho người có quyền quyết định.
Examples
When the boss says something, your word is law for the team.
Sếp nói gì là **lời của bạn là luật** đối với cả đội.
In our home, your word is law, Mom.
Ở nhà mình, mẹ ơi, **lời của mẹ là luật**.
If you say so, then your word is law.
Nếu bạn đã nói vậy thì **lời của bạn là luật**.
Relax, your word is law here—you pick the movie tonight.
Cứ thoải mái đi, ở đây **lời của bạn là luật**—bạn chọn phim tối nay.
Wow, she said no dessert, and suddenly your word is law!
Ôi, cô ấy bảo không ăn tráng miệng là lập tức **lời của bạn là luật** luôn!
Don't worry, with Dad in charge, your word is law around here.
Đừng lo, khi bố chịu trách nhiệm thì **lời của bố là luật** ở đây.