Nhập bất kỳ từ nào!

"you can't say fairer than that" in Vietnamese

không thể công bằng hơn thế

Definition

Cụm này có nghĩa là sự việc đã cực kỳ công bằng, không ai có thể mong đợi điều tốt hơn thế.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính hội thoại, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung, để khẳng định sự công bằng sau một đề xuất hay giao kèo.

Examples

'That's the lowest price I can give.' 'You can't say fairer than that.'

'Đây là giá thấp nhất tôi có thể đưa ra.' '**Không thể công bằng hơn thế**.'

'I'll split the bill with you.' 'You can't say fairer than that.'

'Tôi sẽ chia hóa đơn với bạn.' '**Không thể công bằng hơn thế**.'

'You get the first choice, and I'll take the rest.' 'You can't say fairer than that.'

'Bạn chọn trước, mình lấy phần còn lại.' '**Không thể công bằng hơn thế**.'

If you pay for dinner, I'll drive us home. You can't say fairer than that.

Bạn trả tiền bữa tối, mình chở về. **Không thể công bằng hơn thế**.

I offered to cover the cost of the tickets and let her pick the seats. You can't say fairer than that.

Tôi trả tiền vé và để cô ấy chọn chỗ ngồi. **Không thể công bằng hơn thế**.

'You do the research, and I'll write the report.' 'You can't say fairer than that.'

'Bạn làm nghiên cứu, mình viết báo cáo.' '**Không thể công bằng hơn thế**.'