Nhập bất kỳ từ nào!

"work into" in Vietnamese

thêm vàođưa vào

Definition

Bổ sung hoặc lồng ghép một cái gì đó vào thứ khác một cách cố gắng, thường là ý tưởng hoặc hoạt động vào kế hoạch, cuộc họp hoặc thói quen.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này hàm ý phải sắp xếp, điều chỉnh thời gian hoặc kế hoạch để lồng ghép một việc nào đó; thường gặp trong các tình huống cần nỗ lực thêm.

Examples

I want to work more vegetables into my meals.

Tôi muốn **thêm** nhiều rau hơn **vào** bữa ăn của mình.

Can you work this topic into your presentation?

Bạn có thể **đưa** chủ đề này **vào** bài thuyết trình không?

She tried to work exercise into her busy day.

Cô ấy đã cố gắng **lồng ghép** việc tập thể dục **vào** ngày bận rộn của mình.

I couldn’t work the meeting into my schedule, sorry.

Xin lỗi, tôi không thể **xếp** cuộc họp **vào** lịch trình của mình.

Let’s see if we can work your idea into the final plan.

Hãy xem liệu chúng ta có thể **đưa** ý tưởng của bạn **vào** kế hoạch cuối cùng không nhé.

He always manages to work a joke into every conversation.

Anh ấy luôn **lồng** một câu đùa **vào** mọi cuộc trò chuyện.