"woman of few words" in Vietnamese
Definition
Người phụ nữ này ít nói, chỉ nói khi cần thiết và thường trầm lặng.
Usage Notes (Vietnamese)
'người phụ nữ ít nói' thường dùng trong cả văn nói và viết, diễn tả sự điềm tĩnh, chín chắn và được tôn trọng.
Examples
My aunt is a woman of few words.
Dì tôi là một **người phụ nữ ít nói**.
Anna is a woman of few words, but everyone listens when she speaks.
Anna là **người phụ nữ ít nói**, nhưng ai cũng lắng nghe khi cô ấy lên tiếng.
She is a woman of few words and prefers to listen.
Cô ấy là một **người phụ nữ ít nói** và thích lắng nghe hơn.
Don't expect long stories from Sarah—she's a woman of few words.
Đừng mong Sarah kể chuyện dài—cô ấy là **người phụ nữ ít nói**.
Even at meetings, Laura stays a woman of few words but makes strong points.
Ngay cả trong các cuộc họp, Laura vẫn là **người phụ nữ ít nói** nhưng phát biểu rất hiệu quả.
People appreciate that she’s a woman of few words—she’s honest and direct.
Mọi người đánh giá cao việc cô ấy là **người phụ nữ ít nói**—cô ấy trung thực và thẳng thắn.