Nhập bất kỳ từ nào!

"witness to" in Vietnamese

chứng kiến

Definition

Tận mắt nhìn thấy một sự việc xảy ra và có thể xác nhận điều đó, thường là sự kiện quan trọng hoặc bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi sau bởi một danh từ sự kiện như 'witness to a crime', 'witness to history'. Diễn đạt trang trọng hơn 'thấy', hay dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc lịch sử.

Examples

He was a witness to the accident.

Anh ấy là người **chứng kiến** vụ tai nạn.

I am lucky to be a witness to this moment.

Tôi may mắn được **chứng kiến** khoảnh khắc này.

She served as a witness to the agreement.

Cô ấy đã làm **chứng kiến** cho thỏa thuận đó.

We were witness to an incredible sunset last night.

Tối qua, chúng tôi đã **chứng kiến** một hoàng hôn tuyệt đẹp.

The journalist became a witness to history during the revolution.

Nhà báo đã trở thành **chứng kiến** lịch sử trong cuộc cách mạng đó.

You won't believe what I was a witness to while waiting for the bus.

Bạn sẽ không tin được những gì tôi đã **chứng kiến** khi chờ xe buýt.