Nhập bất kỳ từ nào!

"whose" in Vietnamese

của aimà (thuộc về ai đó)

Definition

Dùng để hỏi hoặc chỉ về người sở hữu hoặc có liên quan đến một vật/người nào đó. Thường xuất hiện trong câu hỏi hay mệnh đề quan hệ để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng đứng trước danh từ trong câu hỏi hoặc mệnh đề quan hệ. Không dùng một mình mà luôn có danh từ đi kèm. Đừng nhầm với 'who's' (viết tắt của 'who is').

Examples

Whose shoes are these?

Đây là **giày của ai** vậy?

I met a boy whose father is a doctor.

Tôi đã gặp một cậu bé **có bố là bác sĩ**.

Do you know whose bag this is?

Bạn có biết **cái túi này của ai** không?

I couldn’t remember whose turn it was.

Tôi không nhớ được **đến lượt ai**.

There’s a car outside whose alarm keeps going off.

Có một chiếc xe ngoài kia **mà còi báo động cứ kêu hoài**.

We’re not sure whose idea this was, but it worked!

Chúng tôi không chắc **đây là ý tưởng của ai**, nhưng nó đã hiệu quả!