Nhập bất kỳ từ nào!

"wacko" in Vietnamese

kẻ lập dịkẻ điên

Definition

Từ lóng chỉ người cư xử rất kỳ quặc hoặc như bị điên. Đôi khi cũng dùng chỉ ý tưởng hoặc hành động lạ lùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng và đôi khi xúc phạm; thường dùng để đùa cợt hoặc chỉ trích, không phải bệnh lý. Dùng cho cả người lẫn ý tưởng khác thường.

Examples

He acts like a wacko sometimes.

Thỉnh thoảng anh ấy cư xử như một **kẻ lập dị** vậy.

That movie was totally wacko.

Bộ phim đó đúng là **kẻ điên** thật sự.

Don't listen to his wacko ideas.

Đừng nghe những ý tưởng **kẻ lập dị** của anh ta.

My neighbor is a bit of a wacko, but he's harmless.

Hàng xóm của tôi hơi **kẻ lập dị** nhưng không có hại gì.

Did you see her outfit? She's a total wacko!

Bạn có thấy bộ đồ của cô ấy không? Đúng là một **kẻ điên**!

People called him a wacko, but he turned out to be right.

Mọi người gọi anh ấy là **kẻ lập dị**, nhưng sau cùng anh ấy lại đúng.