"visit with" in Vietnamese
Definition
Ở cùng ai đó để trò chuyện thân mật, thường trong không khí thoải mái và thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi nói với bạn bè hoặc người thân, nhấn mạnh việc trò chuyện thân thiện, không chỉ gặp mặt.
Examples
I want to visit with my grandmother this weekend.
Cuối tuần này tôi muốn **trò chuyện** với bà của mình.
We visited with our neighbors after dinner.
Sau bữa tối, chúng tôi đã **trò chuyện** với hàng xóm.
Can we visit with you for a while?
Chúng tôi có thể **trò chuyện** với bạn một lúc không?
I stopped by to visit with Tom about his new job.
Tôi ghé qua để **trò chuyện** với Tom về công việc mới của anh ấy.
They love to visit with old friends whenever they’re in town.
Họ rất thích **trò chuyện** với bạn cũ mỗi khi về thành phố.
After the meeting, we all stayed to visit with each other for a bit.
Sau cuộc họp, mọi người đều ở lại để **trò chuyện** thêm một chút.