Nhập bất kỳ từ nào!

"virtually" in Vietnamese

hầu nhưtrực tuyến (ảo)

Definition

Từ này dùng để nói 'gần như' hoặc mô tả điều gì đó diễn ra trên máy tính hoặc internet thay vì ngoài đời thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả văn viết trang trọng và đời thường. 'Virtually impossible' nghĩa là gần như không thể nhưng không hoàn toàn tuyệt đối. Trong công nghệ, dùng để nói đến các hoạt động online. Không nên nhầm với 'literally' ('theo nghĩa đen').

Examples

The room was virtually empty.

Căn phòng **hầu như** trống rỗng.

She virtually finished her homework.

Cô ấy **hầu như** đã làm xong bài tập về nhà.

It's virtually impossible to solve this puzzle.

Giải câu đố này **hầu như** không thể.

We met virtually because we live in different countries.

Chúng tôi gặp nhau **trực tuyến** vì sống ở các nước khác nhau.

After the update, my phone was virtually useless until I restarted it.

Sau khi cập nhật, điện thoại của tôi **hầu như** vô dụng cho đến khi tôi khởi động lại.

This website has answers to virtually every question you can think of.

Trang web này có đáp án cho **hầu như** mọi câu hỏi bạn có thể nghĩ ra.