Nhập bất kỳ từ nào!

"unwittingly" in Vietnamese

vô tìnhkhông hay biết

Definition

Khi làm một việc mà không nhận ra, không biết hoặc không cố ý. Thường xảy ra ngoài ý muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'cause', 'help', 'offend'. Nhấn mạnh hoàn toàn không có ý định hay nhận thức. Trang trọng hơn 'unintentionally'.

Examples

He unwittingly hurt his friend's feelings.

Anh ấy đã **vô tình** làm tổn thương cảm xúc của bạn mình.

The dog unwittingly pressed the doorbell.

Con chó đã **vô tình** ấn chuông cửa.

I unwittingly agreed to work an extra shift.

Tôi đã **không hay biết** đồng ý làm thêm một ca.

He unwittingly became involved in the argument.

Anh ấy đã **vô tình** bị cuốn vào cuộc tranh cãi.

She had unwittingly revealed the secret to everyone.

Cô ấy đã **vô tình** tiết lộ bí mật cho mọi người.

She unwittingly took someone else's bag.

Cô ấy đã **vô tình** lấy nhầm túi của người khác.