Nhập bất kỳ từ nào!

"unfiltered" in Vietnamese

chưa lọckhông qua lọcthẳng thắn

Definition

Chỉ thứ gì đó chưa được lọc, như nước hoặc không khí. Cũng dùng để nói về ý kiến hay thông tin được thể hiện trực tiếp, chưa qua chỉnh sửa hay kiểm duyệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ‘chưa lọc’ cho nước, không khí; còn ‘thẳng thắn’ khi nói về ý kiến, cảm xúc. Thường đi với từ 'ý kiến', 'cảm xúc', 'thông tin'.

Examples

This is unfiltered water from the well.

Đây là nước **chưa lọc** lấy từ giếng.

He gave an unfiltered answer to the question.

Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách **thẳng thắn**.

The air in this room is unfiltered.

Không khí trong phòng này là **không qua lọc**.

Her unfiltered honesty can be a bit shocking sometimes.

Sự thành thật **thẳng thắn** của cô ấy đôi khi có thể làm người khác bất ngờ.

The unfiltered footage shows what really happened.

Đoạn phim **chưa chỉnh sửa** cho thấy điều thực sự xảy ra.

I love her unfiltered selfies—they feel so real!

Tôi thích những bức ảnh selfie **không qua lọc** của cô ấy—chúng rất chân thật!