Nhập bất kỳ từ nào!

"trod" in Vietnamese

giẫm lênbước lên

Definition

Quá khứ của 'tread', nghĩa là giẫm hoặc bước lên một thứ gì đó, thường thể hiện sự chủ ý hoặc mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, văn học; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong cụm như 'trod the path'. Đừng nhầm với 'tried'.

Examples

He trod on a piece of glass and hurt his foot.

Anh ấy đã vô tình **giẫm lên** một mảnh kính và bị thương ở chân.

They trod carefully along the muddy path.

Họ **bước lên** con đường lầy lội một cách cẩn thận.

She trod softly so as not to wake the baby.

Cô ấy **bước đi** thật nhẹ để không đánh thức em bé.

We trod old ground during our discussion, bringing up the same topics.

Chúng tôi đã lại **bước lên** những chủ đề cũ trong buổi thảo luận.

I didn't realize I trod mud all over the clean floor.

Tôi không nhận ra mình đã **giẫm bùn** ra khắp sàn sạch.

The path was well trod by hikers from the village.

Con đường được **giẫm lên** nhiều bởi những người đi bộ từ làng.