Nhập bất kỳ từ nào!

"touchdown" in Vietnamese

chạm bóng (bóng bầu dục Mỹ)hạ cánh (máy bay)

Definition

Trong bóng bầu dục Mỹ, 'chạm bóng' là khi đội mang bóng vào khu vực cuối sân đối phương để ghi điểm. Trong hàng không, chỉ thời điểm máy bay tiếp đất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chạm bóng' dùng trong bóng bầu dục Mỹ, không phải 'bàn thắng' của bóng đá. Trong hàng không, dùng để chỉ chính khoảnh khắc tiếp đất, không phải toàn bộ quá trình hạ cánh.

Examples

He scored a touchdown in the first quarter.

Anh ấy đã ghi một **chạm bóng** trong hiệp một.

The plane made a smooth touchdown.

Chiếc máy bay đã **hạ cánh** rất êm ái.

A touchdown is worth six points.

Một **chạm bóng** có giá trị sáu điểm.

Everyone cheered when the team got a last-second touchdown.

Mọi người đã hò reo khi đội ghi **chạm bóng** vào giây cuối cùng.

After a rough flight, we were relieved to hear the pilot announce touchdown.

Sau chuyến bay vất vả, chúng tôi nhẹ nhõm nghe phi công thông báo **hạ cánh**.

Scoring a touchdown can completely change the momentum of the game.

Ghi một **chạm bóng** có thể thay đổi hoàn toàn cục diện trận đấu.